transvasement
danh từ giống đực (m)
/tʁɑ̃s.vaz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
transvasement nghĩa là sự sang bọng ong.
Nghĩa của transvasement
Danh từ · giống đực
- Sự trút sang bình khác.
- Sự sang bọng ong.
Dạng từ của transvasement
Đi với mạo từ: un transvasement · le transvasement
| Số nhiều | transvasements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ decantation (transferring of a liquid from one vessel into another)
Câu hỏi thường gặp
transvasement nghĩa là gì?
transvasement (danh từ) nghĩa là sự sang bọng ong.
transvasement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của transvasement (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃s.vaz.mɑ̃/.
transvasement là giống đực hay giống cái?
transvasement là danh từ giống đực (dùng với un, le).