TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

transvasement

danh từ giống đực (m)
/tʁɑ̃s.vaz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

transvasement nghĩa là sự sang bọng ong.

Nghĩa của transvasement

Danh từ · giống đực

  1. Sự trút sang bình khác.
  2. Sự sang bọng ong.

Dạng từ của transvasement

Đi với mạo từ: un transvasement · le transvasement

Số nhiềutransvasements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ decantation (transferring of a liquid from one vessel into another)

Câu hỏi thường gặp

transvasement nghĩa là gì?

transvasement (danh từ) nghĩa là sự sang bọng ong.

transvasement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của transvasement (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃s.vaz.mɑ̃/.

transvasement là giống đực hay giống cái?

transvasement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.