transpositeur
/tʁɑ̃s.po.zi.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
transpositeur nghĩa là dịch giọng, cái dịch giọng.
Nghĩa của transpositeur
Tính từ
- Âm nhạc Dịch giọng.
- Instrument transpositeurnhạc khí dịch giọng
Danh từ · giống đực
- Âm nhạc Cái dịch giọng.
Dạng từ của transpositeur
| Số nhiều | transpositeurs |
| Giống cái | transpositrice |
| Giống cái số nhiều | transpositrices |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ transposing
Câu hỏi thường gặp
transpositeur nghĩa là gì?
transpositeur (tính từ, danh từ) nghĩa là dịch giọng, cái dịch giọng.
transpositeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của transpositeur (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃s.po.zi.tœʁ/.