transporteur
transporteur nghĩa là người chuyên chở, người nhận chuyên chở, máy chuyển tải, thiết bị vận chuyển.
Nghĩa của transporteur
Danh từ · giống đực
- Người chuyên chở, người nhận chuyên chở.
- Máy chuyển tải, thiết bị vận chuyển.
- Transporteur aérienbăng tải treo; đường cáp treo
- Transporteur à câblesđường cáp treo vận chuyển
- Transporteur à courroiebăng tải
- Transporteur à écaillesbăng tải (dạng) tấm xếp khớp
- Transporteur à éléments d'acier articulésbăng tải (dạng) tấm sắt xếp khớp
- Transporteur à airmáy chuyển tải dùng khí nén
- Sinh vật học; sinh lý học Chất tải, vật tải.
- Transporteur d'hydrogènechất tải hydro
Tính từ
- Chuyên chở, vận tải.
- Voiturier transporteurngười chủ xe vận tải
Dạng từ của transporteur
Đi với mạo từ: un transporteur · le transporteur
| Số nhiều | transporteurs |
| Giống cái | transporteuse |
| Giống cái số nhiều | transporteuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ carrier, transporter (person, company or device)
- Tính từ transporter
Câu hỏi thường gặp
transporteur nghĩa là gì?
transporteur (danh từ, tính từ) nghĩa là người chuyên chở, người nhận chuyên chở, máy chuyển tải, thiết bị vận chuyển.
transporteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của transporteur (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃s.pɔʁ.tœʁ/.
transporteur là giống đực hay giống cái?
transporteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).