transplantation
transplantation nghĩa là sự bứng trồng, sự ghép.
Nghĩa của transplantation
Danh từ · giống cái
- Sự bứng đi trồng chỗ khác, sự bứng trồng.
- La transplantation d'un arbresự bứng trồng một cây
- Y học Sự ghép.
- La transplantation du reinsự ghép thận
- Nghĩa bóng Sự chuyển đi ở chỗ khác; sự di cư.
Dạng từ của transplantation
Đi với mạo từ: une transplantation · la transplantation
| Số nhiều | transplantations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ transplantation (all senses)
Câu hỏi thường gặp
transplantation nghĩa là gì?
transplantation (danh từ) nghĩa là sự bứng trồng, sự ghép.
transplantation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của transplantation (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃s.plɑ̃.ta.sjɔ̃/.
transplantation là giống đực hay giống cái?
transplantation là danh từ giống cái (dùng với une, la).