TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

transplantation

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tʁɑ̃s.plɑ̃.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

transplantation nghĩa là sự bứng trồng, sự ghép.

Nghĩa của transplantation

Danh từ · giống cái

  1. Sự bứng đi trồng chỗ khác, sự bứng trồng.
    • La transplantation d'un arbresự bứng trồng một cây
  2. Y học Sự ghép.
    • La transplantation du reinsự ghép thận
  3. Nghĩa bóng Sự chuyển đi ở chỗ khác; sự di cư.

Dạng từ của transplantation

Đi với mạo từ: une transplantation · la transplantation

Số nhiềutransplantations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ transplantation (all senses)

Câu hỏi thường gặp

transplantation nghĩa là gì?

transplantation (danh từ) nghĩa là sự bứng trồng, sự ghép.

transplantation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của transplantation (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃s.plɑ̃.ta.sjɔ̃/.

transplantation là giống đực hay giống cái?

transplantation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.