TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

transmigration

danh từ giống cái (f)
/tʁɑ̃s.mi.ɡʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

transmigration nghĩa là sự đầu thai, sự luân hồi, sự di cư, sự di trú.

Nghĩa của transmigration

Danh từ · giống cái

  1. Tôn giáo Sự đầu thai, sự luân hồi.
  2. Từ hiếm; nghĩa ít dùng Sự di cư, sự di trú.
    • La transmigration des peuplessự di cư các dân tộc

Dạng từ của transmigration

Đi với mạo từ: une transmigration · la transmigration

Số nhiềutransmigrations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ transmigration

Câu hỏi thường gặp

transmigration nghĩa là gì?

transmigration (danh từ) nghĩa là sự đầu thai, sự luân hồi, sự di cư, sự di trú.

transmigration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của transmigration (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃s.mi.ɡʁa.sjɔ̃/.

transmigration là giống đực hay giống cái?

transmigration là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.