transmigration
transmigration nghĩa là sự đầu thai, sự luân hồi, sự di cư, sự di trú.
Nghĩa của transmigration
Danh từ · giống cái
- Tôn giáo Sự đầu thai, sự luân hồi.
- Từ hiếm; nghĩa ít dùng Sự di cư, sự di trú.
- La transmigration des peuplessự di cư các dân tộc
Dạng từ của transmigration
Đi với mạo từ: une transmigration · la transmigration
| Số nhiều | transmigrations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ transmigration
Câu hỏi thường gặp
transmigration nghĩa là gì?
transmigration (danh từ) nghĩa là sự đầu thai, sự luân hồi, sự di cư, sự di trú.
transmigration phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của transmigration (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃s.mi.ɡʁa.sjɔ̃/.
transmigration là giống đực hay giống cái?
transmigration là danh từ giống cái (dùng với une, la).