TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

transmetteur

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tʁɑ̃s.mɛ.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

transmetteur nghĩa là máy truyền, máy phát.

Nghĩa của transmetteur

Danh từ · giống đực

  1. Máy truyền, máy phát (điện báo).

Dạng từ của transmetteur

Đi với mạo từ: un transmetteur · le transmetteur

Số nhiềutransmetteurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ transmitter

Câu hỏi thường gặp

transmetteur nghĩa là gì?

transmetteur (danh từ) nghĩa là máy truyền, máy phát.

transmetteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của transmetteur (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃s.mɛ.tœʁ/.

transmetteur là giống đực hay giống cái?

transmetteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.