TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

transistorisation

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

transistorisation nghĩa là sự tranzito hoá, sự bán dẫn hoá.

Nghĩa của transistorisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự tranzito hoá, sự bán dẫn hoá.

Dạng từ của transistorisation

Đi với mạo từ: une transistorisation · la transistorisation

Số nhiềutransistorisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ transistorization

Câu hỏi thường gặp

transistorisation nghĩa là gì?

transistorisation (danh từ) nghĩa là sự tranzito hoá, sự bán dẫn hoá.

transistorisation là giống đực hay giống cái?

transistorisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.