transandin
giọng máy của trình duyệt
transandin nghĩa là Xuyên núi Ăng-đơ.
Nghĩa của transandin
Tính từ
- Xuyên núi Ăng-đơ.
- Chemin de fer transandinđường xe lửa xuyên núi Ăng-đơ
Dạng từ của transandin
| Số nhiều | transandins |
| Giống cái | transandine |
| Giống cái số nhiều | transandines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ transandean
Câu hỏi thường gặp
transandin nghĩa là gì?
transandin (tính từ) nghĩa là Xuyên núi Ăng-đơ.