TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

transaminase

danh từ giống cái (f)
/tʁɑ̃.za.mi.naz/ giọng máy của trình duyệt

transaminase nghĩa là men chuyển hóa amin.

Nghĩa của transaminase

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học; sinh lý học, hóa học Transaminaza, men chuyển hóa amin.

Dạng từ của transaminase

Đi với mạo từ: une transaminase · la transaminase

Số nhiềutransaminases
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ transaminase

Câu hỏi thường gặp

transaminase nghĩa là gì?

transaminase (danh từ) nghĩa là men chuyển hóa amin.

transaminase phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của transaminase (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃.za.mi.naz/.

transaminase là giống đực hay giống cái?

transaminase là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.