tranchefile nghĩa là dải đầu gáy, đường viền trong.
Nghĩa của tranchefile
Danh từ · giống cái
Dải đầu gáy (sách).
Từ cũ; nghĩa cũ Đường viền trong (ở giày).
Dạng từ của tranchefile
Đi với mạo từ: une tranchefile · la tranchefile
Câu hỏi thường gặp
tranchefile nghĩa là gì?
tranchefile (danh từ) nghĩa là dải đầu gáy, đường viền trong.
tranchefile là giống đực hay giống cái?
tranchefile là danh từ giống cái (dùng với une, la).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.