TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

traiteur

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tʁɛ.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

traiteur nghĩa là Người bán món ăn đặt hàng.

Nghĩa của traiteur

Danh từ · giống đực

  1. Người bán món ăn đặt hàng.
    • S'adresser à un traiteur pour organiser un repas chez soinhờ tới một người bán món ăn đặt hàng để tổ chức một bữa ăn tại nhà

Dạng từ của traiteur

Đi với mạo từ: un traiteur · le traiteur

Số nhiềutraiteurs
Giống cáitraiteuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ traiteur, caterer; faith healer
  • Danh từ delicatessen; catering company

Câu hỏi thường gặp

traiteur nghĩa là gì?

traiteur (danh từ) nghĩa là Người bán món ăn đặt hàng.

traiteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của traiteur (giọng Pháp chuẩn): /tʁɛ.tœʁ/.

traiteur là giống đực hay giống cái?

traiteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.