traiteur
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tʁɛ.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
traiteur nghĩa là Người bán món ăn đặt hàng.
Nghĩa của traiteur
Danh từ · giống đực
- Người bán món ăn đặt hàng.
- S'adresser à un traiteur pour organiser un repas chez soinhờ tới một người bán món ăn đặt hàng để tổ chức một bữa ăn tại nhà
Dạng từ của traiteur
Đi với mạo từ: un traiteur · le traiteur
| Số nhiều | traiteurs |
| Giống cái | traiteuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ traiteur, caterer; faith healer
- Danh từ delicatessen; catering company
Câu hỏi thường gặp
traiteur nghĩa là gì?
traiteur (danh từ) nghĩa là Người bán món ăn đặt hàng.
traiteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của traiteur (giọng Pháp chuẩn): /tʁɛ.tœʁ/.
traiteur là giống đực hay giống cái?
traiteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).