TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

training

danh từ giống đực (m)
/tʁɛ.niɳ/ giọng máy của trình duyệt

training nghĩa là sự tập dượt.

Nghĩa của training

Danh từ · giống đực

  1. Thể dục thể thao Sự tập dượt.
    • training autogène(y học) liệu pháp thư duỗi tâm thần

Dạng từ của training

Đi với mạo từ: un training · le training

Câu hỏi thường gặp

training nghĩa là gì?

training (danh từ) nghĩa là sự tập dượt.

training phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của training (giọng Pháp chuẩn): /tʁɛ.niɳ/.

training là giống đực hay giống cái?

training là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.