TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

train-train

danh từ giống đực (m)
/tʁɛ̃.tʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

train-train nghĩa là nếp thường, nếp đơn điệu.

Nghĩa của train-train

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Nếp thường, nếp đơn điệu.

Dạng từ của train-train

Đi với mạo từ: un train-train · le train-train

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với train-train

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ routine, drudge, grind; same old same old

Câu hỏi thường gặp

train-train nghĩa là gì?

train-train (danh từ) nghĩa là nếp thường, nếp đơn điệu.

train-train phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của train-train (giọng Pháp chuẩn): /tʁɛ̃.tʁɛ̃/.

train-train là giống đực hay giống cái?

train-train là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.