train-train
danh từ giống đực (m)
/tʁɛ̃.tʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
train-train nghĩa là nếp thường, nếp đơn điệu.
Nghĩa của train-train
Danh từ · giống đực
- Thân mật Nếp thường, nếp đơn điệu.
Dạng từ của train-train
Đi với mạo từ: un train-train · le train-train
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với train-train
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ routine, drudge, grind; same old same old
Câu hỏi thường gặp
train-train nghĩa là gì?
train-train (danh từ) nghĩa là nếp thường, nếp đơn điệu.
train-train phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của train-train (giọng Pháp chuẩn): /tʁɛ̃.tʁɛ̃/.
train-train là giống đực hay giống cái?
train-train là danh từ giống đực (dùng với un, le).