TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tréponématose

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

tréponématose nghĩa là bệnh khuẩn xoắn.

Nghĩa của tréponématose

Danh từ · giống cái

  1. Y học Bệnh khuẩn xoắn.

Dạng từ của tréponématose

Đi với mạo từ: une tréponématose · la tréponématose

Số nhiềutréponématoses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ treponematosis

Câu hỏi thường gặp

tréponématose nghĩa là gì?

tréponématose (danh từ) nghĩa là bệnh khuẩn xoắn.

tréponématose là giống đực hay giống cái?

tréponématose là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.