TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tréponème

danh từ giống đực (m)
/tʁe.pɔ.nɛm/ giọng máy của trình duyệt

tréponème nghĩa là khuẩn xoắn.

Nghĩa của tréponème

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học; sinh lý học Khuẩn xoắn.

Dạng từ của tréponème

Đi với mạo từ: un tréponème · le tréponème

Số nhiềutréponèmes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ treponeme

Câu hỏi thường gặp

tréponème nghĩa là gì?

tréponème (danh từ) nghĩa là khuẩn xoắn.

tréponème phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tréponème (giọng Pháp chuẩn): /tʁe.pɔ.nɛm/.

tréponème là giống đực hay giống cái?

tréponème là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.