TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

toxidermie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

toxidermie nghĩa là bệnh da nhiễm độc.

Nghĩa của toxidermie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Bệnh da nhiễm độc.

Dạng từ của toxidermie

Đi với mạo từ: une toxidermie · la toxidermie

Số nhiềutoxidermies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ toxidermia

Câu hỏi thường gặp

toxidermie nghĩa là gì?

toxidermie (danh từ) nghĩa là bệnh da nhiễm độc.

toxidermie là giống đực hay giống cái?

toxidermie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.