TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

toxicomanie

danh từ giống cái (f)
/tɔk.si.kɔ.ma.ni/ giọng máy của trình duyệt

toxicomanie nghĩa là chứng nghiện ma túy.

Nghĩa của toxicomanie

Danh từ · giống cái

  1. Chứng nghiện ma túy.

Dạng từ của toxicomanie

Đi với mạo từ: une toxicomanie · la toxicomanie

Số nhiềutoxicomanies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ drug addiction

Câu hỏi thường gặp

toxicomanie nghĩa là gì?

toxicomanie (danh từ) nghĩa là chứng nghiện ma túy.

toxicomanie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của toxicomanie (giọng Pháp chuẩn): /tɔk.si.kɔ.ma.ni/.

toxicomanie là giống đực hay giống cái?

toxicomanie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.