toxicomane
toxicomane nghĩa là nghiện ma túy.
Nghĩa của toxicomane
Danh từ · giống đực
- Nghiện ma túy.
Dạng từ của toxicomane
Đi với mạo từ: un toxicomane · le toxicomane
| Số nhiều | toxicomanes |
Họ từ của toxicomane
Câu ví dụ với toxicomane
- Tu es toxicomane. Bạn bị nghiện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12753882
- Vous êtes toxicomane. Bạn bị nghiện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12753883
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ drug addict
Câu hỏi thường gặp
toxicomane nghĩa là gì?
toxicomane (danh từ) nghĩa là nghiện ma túy.
toxicomane phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của toxicomane (giọng Pháp chuẩn): /tɔk.si.ko.man/.
toxicomane là giống đực hay giống cái?
toxicomane là danh từ giống đực (dùng với un, le).