TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

toxicomane

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tɔk.si.ko.man/ giọng máy của trình duyệt

toxicomane nghĩa là nghiện ma túy.

Nghĩa của toxicomane

Danh từ · giống đực

  1. Nghiện ma túy.

Dạng từ của toxicomane

Đi với mạo từ: un toxicomane · le toxicomane

Số nhiềutoxicomanes

Họ từ của toxicomane

Câu ví dụ với toxicomane

  • Tu es toxicomane. Bạn bị nghiện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12753882
  • Vous êtes toxicomane. Bạn bị nghiện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12753883

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ drug addict

Câu hỏi thường gặp

toxicomane nghĩa là gì?

toxicomane (danh từ) nghĩa là nghiện ma túy.

toxicomane phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của toxicomane (giọng Pháp chuẩn): /tɔk.si.ko.man/.

toxicomane là giống đực hay giống cái?

toxicomane là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.