tourbeux
/tuʁ.bøz/ giọng máy của trình duyệt
tourbeux nghĩa là Xem tourbe.
Nghĩa của tourbeux
Tính từ
- Xem tourbe
- Terrains tourbeuxđất than bùn
- Plantes tourbeusescây vùng than bùn
Dạng từ của tourbeux
| Giống cái | tourbeuse |
| Giống cái số nhiều | tourbeuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ peaty, containing peat
Câu hỏi thường gặp
tourbeux nghĩa là gì?
tourbeux (tính từ) nghĩa là Xem tourbe.
tourbeux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tourbeux (giọng Pháp chuẩn): /tuʁ.bøz/.