TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

torve

/tɔʁv/ giọng máy của trình duyệt

torve nghĩa là lườm lườm.

Nghĩa của torve

Tính từ

  1. Lườm lườm.
    • Des yeux torvesmắt lườm lườm
    • Regard torve et farouchecái nhìn lườm lườm và dữ tợn

Dạng từ của torve

Số nhiềutorves
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sinister, menacing; having a squint as exhibited by a sufferer of strabismus

Câu hỏi thường gặp

torve nghĩa là gì?

torve (tính từ) nghĩa là lườm lườm.

torve phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của torve (giọng Pháp chuẩn): /tɔʁv/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.