tortille
danh từ giống cái (f)
/tɔʁtij/ giọng máy của trình duyệt
tortille nghĩa là con đường ngoằn ngoèo.
Nghĩa của tortille
Danh từ · giống cái
- Từ cũ, nghĩa cũ Con đường ngoằn ngoèo (trong vườn, trong công viên).
- Une tortille sombre et fraîchecon đường ngoằn ngoèo âm u và mát
Dạng từ của tortille
Đi với mạo từ: une tortille · la tortille
Câu hỏi thường gặp
tortille nghĩa là gì?
tortille (danh từ) nghĩa là con đường ngoằn ngoèo.
tortille phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tortille (giọng Pháp chuẩn): /tɔʁtij/.
tortille là giống đực hay giống cái?
tortille là danh từ giống cái (dùng với une, la).