TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tortille

danh từ giống cái (f)
/tɔʁtij/ giọng máy của trình duyệt

tortille nghĩa là con đường ngoằn ngoèo.

Nghĩa của tortille

Danh từ · giống cái

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Con đường ngoằn ngoèo (trong vườn, trong công viên).
    • Une tortille sombre et fraîchecon đường ngoằn ngoèo âm u và mát

Dạng từ của tortille

Đi với mạo từ: une tortille · la tortille

Câu hỏi thường gặp

tortille nghĩa là gì?

tortille (danh từ) nghĩa là con đường ngoằn ngoèo.

tortille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tortille (giọng Pháp chuẩn): /tɔʁtij/.

tortille là giống đực hay giống cái?

tortille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.