tortillage
danh từ giống đực (m)
/tɔʁ.ti.jaʒ/ giọng máy của trình duyệt
tortillage nghĩa là sự vặn vẹo.
Nghĩa của tortillage
Danh từ · giống đực
- Sự xoắn đi xoắn lại một sợi mây.
- Sự vặn vẹo.
- Tortillage d'une vignesự vặn vẹo của một cây nho
- Nghĩa bóng, thân mật Lối (ăn nói) quanh co.
- Haïr le tortillageghét quanh co
Dạng từ của tortillage
Đi với mạo từ: un tortillage · le tortillage
| Số nhiều | tortillages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ twisting; squirming
Câu hỏi thường gặp
tortillage nghĩa là gì?
tortillage (danh từ) nghĩa là sự vặn vẹo.
tortillage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tortillage (giọng Pháp chuẩn): /tɔʁ.ti.jaʒ/.
tortillage là giống đực hay giống cái?
tortillage là danh từ giống đực (dùng với un, le).