TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tortillage

danh từ giống đực (m)
/tɔʁ.ti.jaʒ/ giọng máy của trình duyệt

tortillage nghĩa là sự vặn vẹo.

Nghĩa của tortillage

Danh từ · giống đực

  1. Sự xoắn đi xoắn lại một sợi mây.
  2. Sự vặn vẹo.
    • Tortillage d'une vignesự vặn vẹo của một cây nho
  3. Nghĩa bóng, thân mật Lối (ăn nói) quanh co.
    • Haïr le tortillageghét quanh co

Dạng từ của tortillage

Đi với mạo từ: un tortillage · le tortillage

Số nhiềutortillages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ twisting; squirming

Câu hỏi thường gặp

tortillage nghĩa là gì?

tortillage (danh từ) nghĩa là sự vặn vẹo.

tortillage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tortillage (giọng Pháp chuẩn): /tɔʁ.ti.jaʒ/.

tortillage là giống đực hay giống cái?

tortillage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.