TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

torréfacteur

danh từ giống đực (m)
/tɔ.ʁe.fak.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

torréfacteur nghĩa là lò rang, lò sấy.

Nghĩa của torréfacteur

Danh từ · giống đực

  1. Lò rang, lò sấy.
    • Torréfacteur à cafélò rang cà phê

Dạng từ của torréfacteur

Đi với mạo từ: un torréfacteur · le torréfacteur

Số nhiềutorréfacteurs
Giống cáitorréfactrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coffee roaster (person, company)

Câu hỏi thường gặp

torréfacteur nghĩa là gì?

torréfacteur (danh từ) nghĩa là lò rang, lò sấy.

torréfacteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của torréfacteur (giọng Pháp chuẩn): /tɔ.ʁe.fak.tœʁ/.

torréfacteur là giống đực hay giống cái?

torréfacteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.