TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

toponymie

danh từ giống cái (f)
/tɔ.pɔ.ni.mi/ giọng máy của trình duyệt

toponymie nghĩa là khoa tên đất, địa danh học.

Nghĩa của toponymie

Danh từ · giống cái

  1. Khoa tên đất, địa danh học.

Dạng từ của toponymie

Đi với mạo từ: une toponymie · la toponymie

Số nhiềutoponymies

Họ từ của toponymie

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ toponymy

Nguồn gốc từ toponymie

Từ + ὄνυμα + -ία.

Câu hỏi thường gặp

toponymie nghĩa là gì?

toponymie (danh từ) nghĩa là khoa tên đất, địa danh học.

toponymie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của toponymie (giọng Pháp chuẩn): /tɔ.pɔ.ni.mi/.

toponymie là giống đực hay giống cái?

toponymie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.