TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

topographie

danh từ giống cái (f)
/tɔ.pɔ.ɡʁa.fi/ giọng máy của trình duyệt

topographie nghĩa là địa hình.

Nghĩa của topographie

Danh từ · giống cái

  1. Khoa đo vẽ địa hình.
  2. Địa hình.

Dạng từ của topographie

Đi với mạo từ: une topographie · la topographie

Số nhiềutopographies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ topography

Câu hỏi thường gặp

topographie nghĩa là gì?

topographie (danh từ) nghĩa là địa hình.

topographie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của topographie (giọng Pháp chuẩn): /tɔ.pɔ.ɡʁa.fi/.

topographie là giống đực hay giống cái?

topographie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.