tonnage
danh từ giống đực (m)
/tɔ.naʒ/ giọng máy của trình duyệt
tonnage nghĩa là trọng tải.
Nghĩa của tonnage
Danh từ · giống đực
- Hàng hải Trọng tải.
- Bâtiment d'un gros tonnagetàu trọng tải lớn
Dạng từ của tonnage
Đi với mạo từ: un tonnage · le tonnage
| Số nhiều | tonnages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tonnage
Câu hỏi thường gặp
tonnage nghĩa là gì?
tonnage (danh từ) nghĩa là trọng tải.
tonnage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tonnage (giọng Pháp chuẩn): /tɔ.naʒ/.
tonnage là giống đực hay giống cái?
tonnage là danh từ giống đực (dùng với un, le).