TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tonka

danh từ giống cái (f)
/tɔ̃.ka/ giọng máy của trình duyệt

tonka nghĩa là quả đậu hương.

Nghĩa của tonka

Danh từ · giống cái

  1. Quả đậu hương (cũng fève tonka).

Dạng từ của tonka

Đi với mạo từ: une tonka · la tonka

Số nhiềutonkas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vernacular name for various trees of the genus Dipteryx, including Dipteryx odorata and Dipteryx alata.; aromatic seed from a tree of the genus Dipteryx.

Câu hỏi thường gặp

tonka nghĩa là gì?

tonka (danh từ) nghĩa là quả đậu hương.

tonka phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tonka (giọng Pháp chuẩn): /tɔ̃.ka/.

tonka là giống đực hay giống cái?

tonka là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.