TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tire-fond

danh từ giống đực (m)
/tiʁ.fɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

tire-fond nghĩa là vòng treo đèn.

Nghĩa của tire-fond

Danh từ · giống đực

  1. Vòng treo đèn (trên trần).
  2. Đường sắt Đinh vít đường ray (vào tà vẹt).

Dạng từ của tire-fond

Đi với mạo từ: un tire-fond · le tire-fond

Số nhiềutire-fonds

Họ từ của tire-fond

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eyebolt; a large wood screw; (rail transport) wood screw attaching a chair to a cross-tie; a threaded rod used as part of a bullet extractor

Câu hỏi thường gặp

tire-fond nghĩa là gì?

tire-fond (danh từ) nghĩa là vòng treo đèn.

tire-fond phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tire-fond (giọng Pháp chuẩn): /tiʁ.fɔ̃/.

tire-fond là giống đực hay giống cái?

tire-fond là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.