tire-fond
danh từ giống đực (m)
/tiʁ.fɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
tire-fond nghĩa là vòng treo đèn.
Nghĩa của tire-fond
Danh từ · giống đực
- Vòng treo đèn (trên trần).
- Đường sắt Đinh vít đường ray (vào tà vẹt).
Dạng từ của tire-fond
Đi với mạo từ: un tire-fond · le tire-fond
| Số nhiều | tire-fonds |
Họ từ của tire-fond
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ eyebolt; a large wood screw; (rail transport) wood screw attaching a chair to a cross-tie; a threaded rod used as part of a bullet extractor
Câu hỏi thường gặp
tire-fond nghĩa là gì?
tire-fond (danh từ) nghĩa là vòng treo đèn.
tire-fond phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tire-fond (giọng Pháp chuẩn): /tiʁ.fɔ̃/.
tire-fond là giống đực hay giống cái?
tire-fond là danh từ giống đực (dùng với un, le).