TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

thermométrie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

thermométrie nghĩa là phép đo nhiệt.

Nghĩa của thermométrie

Danh từ · giống cái

  1. Phép đo nhiệt.

Dạng từ của thermométrie

Đi với mạo từ: une thermométrie · la thermométrie

Số nhiềuthermométries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thermometry

Câu hỏi thường gặp

thermométrie nghĩa là gì?

thermométrie (danh từ) nghĩa là phép đo nhiệt.

thermométrie là giống đực hay giống cái?

thermométrie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.