thermodurcissable
/tɛʁmɔdyʁsisabl/ giọng máy của trình duyệt
thermodurcissable nghĩa là cứng nóng.
Nghĩa của thermodurcissable
Tính từ
- Cứng nóng (chất dẻo).
Dạng từ của thermodurcissable
| Số nhiều | thermodurcissables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ thermosetting
Câu hỏi thường gặp
thermodurcissable nghĩa là gì?
thermodurcissable (tính từ) nghĩa là cứng nóng.
thermodurcissable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của thermodurcissable (giọng Pháp chuẩn): /tɛʁmɔdyʁsisabl/.