TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thaïlande

giọng máy của trình duyệt

Thaïlande nghĩa là thái lan.

Nghĩa của Thaïlande

Danh từ riêng

  1. Thái Lan.

Họ từ của Thaïlande

Câu hỏi thường gặp

Thaïlande nghĩa là gì?

Thaïlande (danh từ riêng) nghĩa là thái lan.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.