TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

thétique

/tetik/ giọng máy của trình duyệt

thétique nghĩa là chính đề.

Nghĩa của thétique

Tính từ

  1. Triết học (thuộc) chính đề.

Dạng từ của thétique

Số nhiềuthétiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ thetic

Câu hỏi thường gặp

thétique nghĩa là gì?

thétique (tính từ) nghĩa là chính đề.

thétique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thétique (giọng Pháp chuẩn): /tetik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.