TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

thésauriseur

/tezoʁizœʁ/ giọng máy của trình duyệt

thésauriseur nghĩa là tích trữ tiền của.

Nghĩa của thésauriseur

Tính từ

  1. Văn học Tích trữ tiền của.

Danh từ · giống đực

  1. Văn học Kẻ tích trữ tiền của.

Dạng từ của thésauriseur

Số nhiềuthésauriseurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hoarder

Câu hỏi thường gặp

thésauriseur nghĩa là gì?

thésauriseur (tính từ, danh từ) nghĩa là tích trữ tiền của.

thésauriseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thésauriseur (giọng Pháp chuẩn): /tezoʁizœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.