TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

théophanie

danh từ giống cái (f)
/te.o.fa.ni/ giọng máy của trình duyệt

théophanie nghĩa là sự thần hiện.

Nghĩa của théophanie

Danh từ · giống cái

  1. Tôn giáo Sự thần hiện.

Dạng từ của théophanie

Đi với mạo từ: une théophanie · la théophanie

Số nhiềuthéophanies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Theophany
  • Danh từ theophany

Câu hỏi thường gặp

théophanie nghĩa là gì?

théophanie (danh từ) nghĩa là sự thần hiện.

théophanie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của théophanie (giọng Pháp chuẩn): /te.o.fa.ni/.

théophanie là giống đực hay giống cái?

théophanie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.