TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

théologien

danh từ giống đực (m)
/te.ɔ.lɔ.ʒjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

théologien nghĩa là nhà thần học.

Nghĩa của théologien

Danh từ · giống đực

  1. Nhà thần học.
  2. Nghĩa rộng Học viên thần học.

Dạng từ của théologien

Đi với mạo từ: un théologien · le théologien

Số nhiềuthéologiens
Giống cáithéologienne
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ theologian

Câu hỏi thường gặp

théologien nghĩa là gì?

théologien (danh từ) nghĩa là nhà thần học.

théologien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của théologien (giọng Pháp chuẩn): /te.ɔ.lɔ.ʒjɛ̃/.

théologien là giống đực hay giống cái?

théologien là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.