TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

théologie

danh từ giống cái (f)
/te.ɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

théologie nghĩa là thần học, sách thần học.

Nghĩa của théologie

Danh từ · giống cái

  1. Thần học.
  2. Sách thần học.
  3. Lớp (học) thần học.

Dạng từ của théologie

Đi với mạo từ: une théologie · la théologie

Số nhiềuthéologies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ theology

Câu hỏi thường gặp

théologie nghĩa là gì?

théologie (danh từ) nghĩa là thần học, sách thần học.

théologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của théologie (giọng Pháp chuẩn): /te.ɔ.lɔ.ʒi/.

théologie là giống đực hay giống cái?

théologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.