testimonial
/tɛs.ti.mɔ.njal/ giọng máy của trình duyệt
testimonial nghĩa là Chứng cứ do chứng tá.
Nghĩa của testimonial
Tính từ
- Chứng cứ do chứng tá.
Dạng từ của testimonial
| Số nhiều | testimoniaux |
| Giống cái | testimoniale |
| Giống cái số nhiều | testimoniales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ testimonial
Câu hỏi thường gặp
testimonial nghĩa là gì?
testimonial (tính từ) nghĩa là Chứng cứ do chứng tá.
testimonial phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của testimonial (giọng Pháp chuẩn): /tɛs.ti.mɔ.njal/.