TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

testacelle

danh từ giống cái (f)
/tɛstasɛl/ giọng máy của trình duyệt

testacelle nghĩa là sên giun.

Nghĩa của testacelle

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Sên giun.

Dạng từ của testacelle

Đi với mạo từ: une testacelle · la testacelle

Số nhiềutestacelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a mollusc of the genus Testacella

Câu hỏi thường gặp

testacelle nghĩa là gì?

testacelle (danh từ) nghĩa là sên giun.

testacelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của testacelle (giọng Pháp chuẩn): /tɛstasɛl/.

testacelle là giống đực hay giống cái?

testacelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.