TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

testabilité

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

testabilité nghĩa là khả năng chứng.

Nghĩa của testabilité

Danh từ · giống cái

  1. Tâm lý học Khả năng chứng.

Dạng từ của testabilité

Đi với mạo từ: une testabilité · la testabilité

Câu hỏi thường gặp

testabilité nghĩa là gì?

testabilité (danh từ) nghĩa là khả năng chứng.

testabilité là giống đực hay giống cái?

testabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.