TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

terrassier

danh từ giống đực (m)
/tɛ.ʁa.sje/ giọng máy của trình duyệt

terrassier nghĩa là thợ đào đắp đất.

Nghĩa của terrassier

Danh từ · giống đực

  1. Thợ đào đắp đất.

Dạng từ của terrassier

Đi với mạo từ: un terrassier · le terrassier

Số nhiềuterrassiers
Giống cáiterrassière
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ navvy (road worker)

Câu hỏi thường gặp

terrassier nghĩa là gì?

terrassier (danh từ) nghĩa là thợ đào đắp đất.

terrassier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của terrassier (giọng Pháp chuẩn): /tɛ.ʁa.sje/.

terrassier là giống đực hay giống cái?

terrassier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.