terrassier
danh từ giống đực (m)
/tɛ.ʁa.sje/ giọng máy của trình duyệt
terrassier nghĩa là thợ đào đắp đất.
Nghĩa của terrassier
Danh từ · giống đực
- Thợ đào đắp đất.
Dạng từ của terrassier
Đi với mạo từ: un terrassier · le terrassier
| Số nhiều | terrassiers |
| Giống cái | terrassière |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ navvy (road worker)
Câu hỏi thường gặp
terrassier nghĩa là gì?
terrassier (danh từ) nghĩa là thợ đào đắp đất.
terrassier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của terrassier (giọng Pháp chuẩn): /tɛ.ʁa.sje/.
terrassier là giống đực hay giống cái?
terrassier là danh từ giống đực (dùng với un, le).