TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

terrasseux

giọng máy của trình duyệt

terrasseux nghĩa là có lẫn đất.

Nghĩa của terrasseux

Tính từ

  1. Có lẫn đất.
    • Pierres terrasseusesđá có lẫn đất

Câu hỏi thường gặp

terrasseux nghĩa là gì?

terrasseux (tính từ) nghĩa là có lẫn đất.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.