TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

terminologie

danh từ giống cái (f)
/tɛʁ.mi.nɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

terminologie nghĩa là hệ thống thuật ngữ.

Nghĩa của terminologie

Danh từ · giống cái

  1. Hệ thống thuật ngữ.
    • Terminologie de pédagogiehệ thống thuật ngữ giáo dục học

Dạng từ của terminologie

Đi với mạo từ: une terminologie · la terminologie

Số nhiềuterminologies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ terminology (the set of terms actually used in any business, art, science, or the like; nomenclature; technical terms); terminology (the scientific study of such terms)

Câu hỏi thường gặp

terminologie nghĩa là gì?

terminologie (danh từ) nghĩa là hệ thống thuật ngữ.

terminologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của terminologie (giọng Pháp chuẩn): /tɛʁ.mi.nɔ.lɔ.ʒi/.

terminologie là giống đực hay giống cái?

terminologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.