TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tendon

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tɑ̃.dɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

tendon nghĩa là gân.

Nghĩa của tendon

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Gân.
    • Tendon d'Achillegân gót (chân)

Dạng từ của tendon

Đi với mạo từ: un tendon · le tendon

Số nhiềutendons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tendon

Câu hỏi thường gặp

tendon nghĩa là gì?

tendon (danh từ) nghĩa là gân.

tendon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tendon (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃.dɔ̃/.

tendon là giống đực hay giống cái?

tendon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.