temporisation
temporisation nghĩa là sự chờ thời, thói chờ thời, kỹ thuật thời hóa.
Nghĩa của temporisation
Danh từ · giống cái
- Sự chờ thời; thói chờ thời.
- Kỹ thuật Kỹ thuật thời hóa.
Dạng từ của temporisation
Đi với mạo từ: une temporisation · la temporisation
| Số nhiều | temporisations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ temporizing (playing for time); timer (launching an action after a given delay)
Câu hỏi thường gặp
temporisation nghĩa là gì?
temporisation (danh từ) nghĩa là sự chờ thời, thói chờ thời, kỹ thuật thời hóa.
temporisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của temporisation (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃.pɔ.ʁi.za.sjɔ̃/.
temporisation là giống đực hay giống cái?
temporisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).