TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

temporisation

danh từ giống cái (f)
/tɑ̃.pɔ.ʁi.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

temporisation nghĩa là sự chờ thời, thói chờ thời, kỹ thuật thời hóa.

Nghĩa của temporisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự chờ thời; thói chờ thời.
  2. Kỹ thuật Kỹ thuật thời hóa.

Dạng từ của temporisation

Đi với mạo từ: une temporisation · la temporisation

Số nhiềutemporisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ temporizing (playing for time); timer (launching an action after a given delay)

Câu hỏi thường gặp

temporisation nghĩa là gì?

temporisation (danh từ) nghĩa là sự chờ thời, thói chờ thời, kỹ thuật thời hóa.

temporisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của temporisation (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃.pɔ.ʁi.za.sjɔ̃/.

temporisation là giống đực hay giống cái?

temporisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.