temporisateur
/tɑ̃.pɔ.ʁi.za.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
temporisateur nghĩa là chờ thời, người chờ thời, bộ hoãn.
Nghĩa của temporisateur
Tính từ
- Chờ thời.
- Politique temporisatricechính sách chờ thời
Danh từ · giống đực
- Người chờ thời.
- Kỹ thuật Bộ hoãn.
Dạng từ của temporisateur
| Số nhiều | temporisateurs |
| Giống cái | temporisatrice |
| Giống cái số nhiều | temporisatrices |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ temporizing
Câu hỏi thường gặp
temporisateur nghĩa là gì?
temporisateur (tính từ, danh từ) nghĩa là chờ thời, người chờ thời, bộ hoãn.
temporisateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của temporisateur (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃.pɔ.ʁi.za.tœʁ/.