TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tempe

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tɑ̃p/ giọng máy của trình duyệt

tempe nghĩa là thái dương, thanh phanh.

Nghĩa của tempe

Danh từ · giống cái

  1. Giải phẫu Thái dương.
  2. Thanh phanh (để phanh bụng bò khi mổ thịt).

Dạng từ của tempe

Đi với mạo từ: une tempe · la tempe

Số nhiềutempes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ temple

Câu hỏi thường gặp

tempe nghĩa là gì?

tempe (danh từ) nghĩa là thái dương, thanh phanh.

tempe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tempe (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃p/.

tempe là giống đực hay giống cái?

tempe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.