TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

teiller

giọng máy của trình duyệt

teiller nghĩa là tước sợi.

Nghĩa của teiller

Ngoại động từ

  1. Tước sợi (ở vỏ cây lanh, vỏ gai đầu).

Câu hỏi thường gặp

teiller nghĩa là gì?

teiller (ngoại động từ) nghĩa là tước sợi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.