TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tchervonetz

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

tchervonetz nghĩa là đồng secvonet.

Nghĩa của tchervonetz

Danh từ · giống đực

  1. Đồng secvonet (tiền Nga cũ).

Dạng từ của tchervonetz

Đi với mạo từ: un tchervonetz · le tchervonetz

Câu hỏi thường gặp

tchervonetz nghĩa là gì?

tchervonetz (danh từ) nghĩa là đồng secvonet.

tchervonetz là giống đực hay giống cái?

tchervonetz là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.