TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tauzin

danh từ giống đực (m)
/tozɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

tauzin nghĩa là cây sồi lông.

Nghĩa của tauzin

Danh từ · giống đực

  1. Cây sồi lông.

Dạng từ của tauzin

Đi với mạo từ: un tauzin · le tauzin

Số nhiềutauzins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Pyrenean oak (Quercus pyrenaica)

Câu hỏi thường gặp

tauzin nghĩa là gì?

tauzin (danh từ) nghĩa là cây sồi lông.

tauzin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tauzin (giọng Pháp chuẩn): /tozɛ̃/.

tauzin là giống đực hay giống cái?

tauzin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.