tauzin
danh từ giống đực (m)
/tozɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
tauzin nghĩa là cây sồi lông.
Nghĩa của tauzin
Danh từ · giống đực
- Cây sồi lông.
Dạng từ của tauzin
Đi với mạo từ: un tauzin · le tauzin
| Số nhiều | tauzins |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Pyrenean oak (Quercus pyrenaica)
Câu hỏi thường gặp
tauzin nghĩa là gì?
tauzin (danh từ) nghĩa là cây sồi lông.
tauzin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tauzin (giọng Pháp chuẩn): /tozɛ̃/.
tauzin là giống đực hay giống cái?
tauzin là danh từ giống đực (dùng với un, le).