taroté nghĩa là Có vẽ ô đơn sắc ghi ở lưng (quân bài).
Nghĩa của taroté
Tính từ
Có vẽ ô đơn sắc ghi ở lưng (quân bài).
Câu hỏi thường gặp
taroté nghĩa là gì?
taroté (tính từ) nghĩa là Có vẽ ô đơn sắc ghi ở lưng (quân bài).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.